Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kẻ bắt nạt" (1)

kẻ bắt nạt
Tiếng Anh Cụm từbully
Từ vựng của tôi
Không ai thích chơi với kẻ bắt nạt.
Nobody likes to play with a bully.

swap_horiz Từ liên quan "kẻ bắt nạt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kẻ bắt nạt" (1)

Không ai thích chơi với kẻ bắt nạt.
Nobody likes to play with a bully.